Thuế & Phí
Cách tính chi phí nhập khẩu hàng Trung Quốc — Công thức đầy đủ
✍️ FASTWAY999
📖 9 phút đọc
🏷️ Chi phí · Thuế NK · VAT
Biết cách tính chi phí về tay giúp bạn báo giá chính xác cho khách, đàm phán tốt hơn với nhà cung cấp và tránh bị lỗ vì bỏ sót các khoản phí. Bài viết này trình bày công thức đầy đủ kèm ví dụ thực tế.
Công thức tổng quát
Giá về tay = Giá hàng (CIF) + Thuế NK + VAT + Phí vận chuyển nội địa + Phí ủy thác (nếu có)
Chi tiết từng khoản phí
🚢 1. Cước vận chuyển (Freight)
Tính theo cân thực hoặc cân thể tích — lấy cân nào lớn hơn để tính cước.
Cân thể tích (kg) = Dài (cm) × Rộng (cm) × Cao (cm) ÷ 6.000
Cân tính cước = max(Cân thực, Cân thể tích)
📋 2. Phí ủy thác nhập khẩu (UTC)
Áp dụng khi doanh nghiệp nhờ công ty logistics đứng tên nhập khẩu thay. Tính theo % giá trị lô hàng hoặc mức tối thiểu theo số mục khai.
Giá trị < 30 triệu → 400.000đ/mục khai
30–100 triệu → 2% giá trị (min 400k/mục)
100–200 triệu → 1,5% giá trị
> 200 triệu → 1% giá trị
🏛️ 3. Thuế nhập khẩu (Thuế NK)
Tính trên giá CIF (Cost + Insurance + Freight — giá hàng đến cửa khẩu VN). Thuế suất tra theo mã HS và có hay không có Form E.
Thuế NK = Giá CIF × Thuế suất NK (%)
💰 4. Thuế VAT nhập khẩu
Tính trên tổng giá trị sau khi đã cộng thuế NK. Thuế suất 0%, 8% hoặc 10% tùy mặt hàng.
VAT = (Giá CIF + Thuế NK) × Thuế suất VAT (%)
🏭 5. Phí vận chuyển nội địa (Delivery)
Từ kho cảng về kho của doanh nghiệp. Tính theo kg hoặc km tùy khu vực giao hàng.
Giao nội thành HN/HCM: từ 300.000–800.000đ/chuyến
Giao tỉnh xa: liên hệ báo giá theo tuyến
Ví dụ thực tế — Lô hàng linh kiện điện tử
📦 Thông tin lô hàng
200kg linh kiện điện tử, giá trị 80.000.000đ, có C/O Form E (thuế NK 0%), VAT 10%, giao Hà Nội, 1 mục khai
Giá CIF hàng hóa80.000.000đ
Thuế NK (0% — có Form E)0đ
VAT nhập khẩu (80tr × 10%)8.000.000đ
Phí ủy thác UTC (80tr × 2%, min 400k)1.600.000đ
Cước vận chuyển TQ → HN (200kg)1.400.000đ
Giao hàng nội thành Hà Nội400.000đ
TỔNG GIÁ VỀ TAY91.400.000đ
So sánh có và không có Form E
| Khoản phí | Không có Form E (MFN 10%) | Có Form E (0%) |
| Giá CIF | 80.000.000đ | 80.000.000đ |
| Thuế NK | 8.000.000đ (10%) | 0đ |
| VAT | 8.800.000đ | 8.000.000đ |
| Phí UTC + vận chuyển | 3.400.000đ | 3.400.000đ |
| Tổng về tay | 100.200.000đ | 91.400.000đ |
→ Tiết kiệm được 8.800.000đ nhờ có C/O Form E trên cùng lô hàng.
💡 Mẹo tính nhanh: Với hàng phổ thông từ TQ có Form E (thuế NK = 0%) và VAT 10%, chi phí thuế + phí thường chiếm khoảng 12–15% giá trị hàng. Dùng con số này để ước tính nhanh khi báo giá sơ bộ.
Những phí thường bị bỏ quên
- Phí lưu kho — quá 5 ngày miễn phí sẽ bị tính phí lưu kho theo ngày
- Phí kiểm tra chuyên ngành — một số hàng cần kiểm dịch, kiểm tra chất lượng trước thông quan
- Phí nâng hạ, bốc dỡ — phát sinh tại cảng hoặc kho trung chuyển
- Phí bảo hiểm hàng hóa — thường 0,1–0,3% giá trị hàng, nên mua cho lô lớn
✅ Dùng công cụ tính giá tự động của FASTWAY999
Nhập thông tin lô hàng vào form tính giá trên trang sổ tay — hệ thống tự tính cước vận chuyển, UTC, thuế NK và VAT chỉ trong vài giây.
Muốn biết giá về tay chính xác?
Gửi thông tin lô hàng cho FASTWAY999 — chúng tôi báo giá chi tiết từng khoản trong vòng 30 phút.
📅 Yêu cầu báo giá miễn phí